Bạn đã biết từ này chưa
Unmute
Bạn đã biết các từ dưới đây
Công thức Thì Hiện tại Hoàn thành
English slangs
Dấu hiệu nhận biết Thì Hiện tại Đơn - Hiện tại Tiếp diễn
Old habits die hard
Tên trái cây trong tiếng Anh phần 4
4 cách dùng Thì Hiện Tại Đơn
Tên các loại giày dép trong tiếng Anh
Tên trái cây trong tiếng Anh phần 3
Look on the bright side
Break a leg
Tên các loại phụ kiện thời trang trong tiếng Anh
Fireaway
Bạn đang nhầm lẫn giữa will và be going to? Cùng tìm câu trả lời nhé!
Tên trái cây trong tiếng Anh phần 6
Want to sound like a native?
Phân biệt Onsite, Onshore và Offshore
You Set Me Up
Từng vựng về Phòng thờ
首页
订阅
我的进度
个人资料